8:00 AM - 19:00 PM
| STT | Mã BN | Họ tên | Địa chỉ | Điện thoại | Ngày sinh | Giới tính |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8020 | nguyen nhan vien 1968 | Nữ | |||
| 2 | 8019 | pham thi quyen 1964 | Nữ | |||
| 3 | 8018 | nguyen thi ngoc nga 1964 | Nữ | |||
| 4 | 8017 | nguyen thi kieu diem 1993 | Nữ | |||
| 5 | 8016 | dang thi phung 1972 | Nữ | |||
| 6 | 8015 | tran thi minh anh 2006 | Nữ | |||
| 7 | 8014 | nguyen thi van anh 2003 | Nữ | |||
| 8 | 8012 | tran thi phuong anh 2007 | Nữ | |||
| 9 | 8011 | dang van binh 1995 | Nữ | |||
| 10 | 8010 | hoanh anh kieu trinh 2003 | Nữ | |||
| 11 | 8009 | pham thi bich tuyen 2001 | Nữ | |||
| 12 | 8008 | pham van duong 1961 | Nữ | |||
| 13 | 8007 | vo thanh lap 1976 | Nữ | |||
| 14 | 8006 | pham minh tam 2018 | Nữ | |||
| 15 | 8005 | nguyen hoang lan anh 1997 | Nữ | |||
| 16 | 8004 | nguyen quang thanh 1976 | Nữ | |||
| 17 | 8003 | nguyen xuan ve 1962 | Nữ | |||
| 18 | 8002 | le thanh loi 1989 | Nữ | |||
| 19 | 8001 | le quoc hao 2000 | Nữ | |||
| 20 | 7999 | nguyen huu hoan 1985 | Nữ | |||
| 21 | 7998 | do minh the 1997 | Nữ | |||
| 22 | 7997 | truong minh anh 2003 | Nữ | |||
| 23 | 7996 | le thi lan 1953 | Nữ | |||
| 24 | 7995 | nguyen kieu nhu 2016 | Nữ | |||
| 25 | 7994 | doan gia hoang oanh 2001 | Nữ | |||
| 26 | 7993 | nguyen hoang tuan 1967 | Nữ | |||
| 27 | 7992 | trinh thi chi 1985 | Nữ | |||
| 28 | 7991 | nguyen thi kim lieu 1986 | Nữ | |||
| 29 | 7990 | pham to uyen 2009 | Nữ | |||
| 30 | 7989 | tran thi le nguyen 2002 | Nữ | |||
| 31 | 7988 | truong khanh hoa 1994 | Nữ | |||
| 32 | 7987 | le thi cuc 1975 | Nữ | |||
| 33 | 7986 | tran thi thanh 1992 | Nữ | |||
| 34 | 7985 | tran thi xa let 1983 | Nữ | |||
| 35 | 7984 | nguyen thien quang 2002 | Nữ | |||
| 36 | 7983 | vo van vien 1995 | Nữ | |||
| 37 | 7982 | doan van lam 1997 | Nữ | |||
| 38 | 7981 | vu duy thanh 1994 | Nữ | |||
| 39 | 7980 | nguyen thi thu ba 1968 | Nữ | |||
| 40 | 7979 | nguyen the hien 1992 | Nữ | |||
| 41 | 7978 | nguyen hoang nguyet thanh 2001 | Nữ | |||
| 42 | 7977 | tran ngoc hoang 1986 | Nữ | |||
| 43 | 7976 | nguyen thi hang 1985 | Nữ | |||
| 44 | 7975 | pham thi my huong 2001 | Nữ | |||
| 45 | 7974 | mai thi loan | Nữ | |||
| 46 | 7973 | truong kim huong 1967 | Nữ | |||
| 47 | 7972 | le quang nam 1995 | Nữ | |||
| 48 | 7971 | pham van quoc thai 1988 | Nữ | |||
| 49 | 7970 | nguyen van dung 1996 | Nữ | |||
| 50 | 7969 | mai thuy nga 2004 | Nữ |